FIND US ON

Từ vựng tiếng Nhật về động vật ( phần 2 )

Từ vựng tiếng Nhật về động vật ( phần 2 )

Từ vựng tiếng Nhật về động vật. Hôm nay chúng ta tiếp tục học tiếp phần từ vựng về chủ đề động vật tiếp theo. Như các bạn đã biết thế giới động vật luôn sống bao quanh chúng ta. Khi các bạn học một ngôn ngữ mới như tiếng Nhật. Vậy các bạn đã biết cách gọi những động vật đó bằng tiếng Nhật chưa. Nếu chưa hãy cùng Nhật Ngữ Rotary cùng xem tiếp bảng từ vựng tiếng Nhật về động vật dưới đây nhé.

Tìm hiểu thêmTổng hợp từ vựng về chủ đề động vật bằng tiếng Nhật

Loạt từ vựng tiếng Nhật về động vật

Từ vựng tiếng Nhật về động vật - Rotary

STTKanjiHiraganaKatakanaNghĩa
1ひょうBáo
2きつねCáo
3ネズミChuột
4カンガルーChuột túi
5蝙蝠こうもりDơi
6オラヌータンĐười ươi
7くまGấu
8パンダGấu trúc
9コアラGấu túi
10河馬かばHà mã
11ビーバーHải ly
12トラHổ
13キリンHưu cao cổ
14さるKhỉ
15駱駝らくだLạc đà
16いのししLợn rừng
17鹿しかNai
18ゼブラNgựa vằn
19ヤマアラシNhóm
20カワウソRái cá

Các từ vựng tiếng Nhật về động vật

Từ vựng tiếng Nhật về động vật - Rotary

21リスSóc
22オオカミSói
23ライオンSư tử
24サイTế giác
25ウサギThỏ
26馴鹿となかいTuần lộc
27ぞうVoi
28とりChim
29はとChim bồ câu
30ペンギンChim cánh cụt
31スズメChim sẻ
32たかChim ưng
33さぎ
34ダチョウĐà điểu
35わしĐại bàng
36カモメHải âu
37ハゲタカKền kền
38カラスQuạ
39つるSếu
40白鳥はくちょうThiên nga

Các Loạt từ vựng tiếng Nhật về động vật

Từ vựng tiếng Nhật về động vật - Rotary

51オウム
52ワニ
53恐竜きゅうりゅう
54へび
55コブラ
56りゅう
57蜥蜴とかげ
58はね
59つめ
60つの
61ひれ
62うろこ

Kết luận

Trên đây là sự tổng hợp về từ vựng về chủ đề động vật bằng tiếng Nhật. Hi vọng những từ vựng này sẽ giúp các bạn có thể nói những con vật bằng tiếng Nhật. Hãy đồng hành cùng trung tâm Nhật Ngữ Rotary cùng nhau xem về; từ vựng về chủ đề động vật bằng tiếng Nhật nhé.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Vui lòng điền đầy đủ thông tin để được hỗ trợ tư vấn




Luyện thi năng lực Nhật NgữTiếng Nhật du họcTiếng Nhật cho người bận rộnTiếng Nhật cho kỹ sưTiếng Nhật cho thật tập sinhBiên phiên dịch tiếng NhậtCác khóa học khác