FIND US ON

Từ vựng tiếng Nhật về Nhà cửa Phần 2

Từ vựng tiếng Nhật về Nhà cửa Phần 2

Ở phần trước chúng ta đã học về những từ vựng tiếng Nhật nhà cửa ( P1 ). Hôm nay chúng ta sẽ học những từ vựng nhà cửa ở ( P2 ) nhé. Trung tâm Nhật Ngữ Rotary sẽ chia sẽ cho các bạn thêm một số từ vựng tiếp theo các bạn cùng mình tham khảo nhé.

Tìm hiểu thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về nhà cửa

Bảng từ vựng tiếng Nhật nhà cửa

từ vựng tiếng Nhật nhà cửa - Nhật Ngữ Rotary

STTKanjiHiraganaKatakanaNghĩa
1  ナイフDao
2  ガスコンロBếp ga
3  ガスボンベBình ga
4火鉢ひばち Lò than
5木炭もくたん Than củi
6  オーブンLò nướng
7  トースターMáy nướng bánh mỳ
8電子レンジ  Lò vi sóng
9戸棚とだな Giá đựng tủ bếp
10冷蔵庫れいぞうこ Tủ lạnh
11食器洗い機しょっきあらいき Máy rửa bát
12ゴミ箱ごみばご Thùng rác
13  コーヒーメーカーMáy pha cà phê
14 かいきせん Quạt thông gió
15お皿おさら Cái dĩa
16  コップCái ly
17  グラスCốc thủy tinh
18茶碗ちゃわん Cái chén
19流し台ながしだい Bồn rửa bát
20はし đũa

Loạt từ vựng tiếng Nhật nhà cửa

từ vựng tiếng Nhật nhà cửa - Nhật Ngữ Rotary

21  フォークDĩa
22  スプーンThìa
23缶切りかんきり Dụng cụ mở nắp chai
24  ヘアドライヤーMáy sấy tóc
25かがみ Gương
26  タオルKhăn tắm
27浴槽よくそう Bồn tắm
28  シャワーVòi sen
29石鹸せっけん Xà phòng
30  シャンプーDầu gội đầu
31歯ブラシはプラシ Bàn chải đánh răng
32歯磨きがみがき Kem đánh răng
33くし Lược
34洗濯機せんたくき Máy giặc
35  ハンガーMắc treo áo
36掃除機そうじき Máy hút bụi
37ほうき Chổi
38塵取りちりとり Đồ hốt rác
39  モップCây lau nhà
40道具箱どうぐばこ Hộp dụng cụ

Kết luận

Trên đây là những bảng từ vựng tổng hợp nhà cửa P2. Các bạn hãy học tập thật kỹ những từ vựng này nhé. Bởi vì chúng sẽ rất có ích cho các bạn trong phần giao tiếp lẫn phần nghe đó. Hôm sau trung tâm Nhật Ngữ Rotary sẽ chia sẽ cho các bạn từ vựng tiếng Nhật nhà cửa phần cuối. Các bạn hãy chờ đón phần tiếp theo nhé.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Vui lòng điền đầy đủ thông tin để được hỗ trợ tư vấn




Luyện thi năng lực Nhật NgữTiếng Nhật du họcTiếng Nhật cho người bận rộnTiếng Nhật cho kỹ sưTiếng Nhật cho thật tập sinhBiên phiên dịch tiếng NhậtCác khóa học khác